nhênh nhang

nhênh nhang

Cô ấy bước đi nhênh nhang trong công viên, ngắm nhìn hoa cỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thong thả, không vội vàng: "Nhênh nhang" diễn tả trạng thái thong thả, làm việc đó một cách chậm rãi, không vội vã, thường với thái độ thoải mái, nhàn nhã.
    • Kéo dài thời gian một cách không cần thiết: "Nhênh nhang" cũng có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ việc cố ý kéo dài, làm chậm trễ một công việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy bước đi nhênh nhang trong công viên, ngắm nhìn hoa cỏ. ( ấy bước đi thong thả trong công viên, ngắm nhìn hoa cỏ.)
    • Mọi người đều sốt ruột chờ đợi, chỉ anh ta vẫn nhênh nhang uống nước. (Mọi người đều sốt ruột chờ đợi, chỉ anh ta vẫn thong thả uống nước.)
    • Đừng nhênh nhang nữa, chúng ta sắp trễ giờ rồi. (Đừng chậm rãi/thong thả nữa, chúng ta sắp trễ giờ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhênh nhang" thường dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Từ này có thể diễn tả một thái độ tích cực (thư thái, tận hưởng) hoặc tiêu cực (chậm chạp, câu giờ) tùy vào ngữ cảnh giọng điệu của người nói.
Biến thể từ gần giống
  • Nhàn nhã (tính từ): thanh nhàn, thư thái, không vướng bận công việc.
    • Ông ấy sống một cuộc sống nhàn nhã sau khi nghỉ hưu.
  • Thong thả (tính từ/phó từ): chậm rãi, không vội vàng.
    • Anh ấy nói chuyện rất thong thả rõ ràng.
  • Chậm chạp (tính từ): diễn tả tốc độ chậm, thường mang nghĩa tiêu cực hơn "nhênh nhang".
    • Tiến độ công việc quá chậm chạp.
Từ đồng nghĩa
  • Thong dong: thong thả, ung dung.
  • Khoan thai: đi đứng, cử chỉ chậm rãi, đĩnh đạc.
  • ạch (mang nghĩa tiêu cực hơn): chậm chạp, nặng nề.
Từ trái nghĩa
  • Vội vã: nhanh chóng, gấp gáp.
  • Khẩn trương: nhanh chóng cấp bách.
  • Hối hả: rất nhanh vội vã.